鞠躬尽力

jū gōng jìn lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to bend to a task and spare no effort (idiom); striving to the utmost
  2. 2. same as 鞠躬盡瘁|鞠躬尽瘁[jū gōng jìn cuì]