音符
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. nốt nhạc
- 2. thành phần biểu âm của chữ Hán
- 3. ký hiệu ngữ âm
- 4. chữ biểu âm
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 音符
nốt trắng
nốt móc đơn
dấu tách âm
nốt đen
Bopomofo
ký hiệu phiên âm tiếng Quan Thoại (bảng chữ cái phiên âm tiếng Trung, dùng chủ yếu ở Đài Loan, còn gọi là Bopomofo)
liên âm phù (nhạc)