音符
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nốt nhạc
- 2. thành phần biểu âm của chữ Hán
- 3. ký hiệu ngữ âm
- 4. chữ biểu âm
Từ chứa 音符
nốt trắng
nốt móc đơn
dấu tách âm
nốt đen
Bopomofo
ký hiệu phiên âm tiếng Quan Thoại (bảng chữ cái phiên âm tiếng Trung, dùng chủ yếu ở Đài Loan, còn gọi là Bopomofo)
liên âm phù (nhạc)