Bỏ qua đến nội dung

顶礼膜拜

dǐng lǐ mó bài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to prostrate oneself in worship (idiom)
  2. 2. (fig.) to worship
  3. 3. to bow down to