Bỏ qua đến nội dung

预防免疫

yù fáng miǎn yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiêm chủng phòng bệnh