Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dịch bệnh
  2. 2. bệnh dịch

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

9 nét

Từ chứa 疫

免疫
miǎn yì

miễn dịch

疫苗
yì miáo

vaccine

瘟疫
wēn yì

dịch hạch

防疫
fáng yì

phòng dịch

三合一疫苗
sān hé yī yì miáo

vắc-xin ba trong một

主动免疫
zhǔ dòng miǎn yì

miễn dịch chủ động

人类免疫缺陷病毒
rén lèi miǎn yì quē xiàn bìng dú

virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)

免疫力
miǎn yì lì

miễn dịch

免疫反应
miǎn yì fǎn yìng

phản ứng miễn dịch

免疫学
miǎn yì xué

miễn dịch học

免疫应答
miǎn yì yìng dá

đáp ứng miễn dịch

免疫法
miǎn yì fǎ

phương pháp miễn dịch

免疫系统
miǎn yì xì tǒng

hệ miễn dịch

出入境检验检疫局
chū rù jìng jiǎn yàn jiǎn yì jú

Cục kiểm nghiệm và kiểm dịch xuất nhập cảnh

口蹄疫
kǒu tí yì

bệnh lở mồm long móng

国家质量监督检验检疫总局
guó jiā zhì liàng jiān dū jiǎn yàn jiǎn yì zǒng jú

Tổng cục Giám sát chất lượng, Kiểm tra và Kiểm dịch Nhà nước

放射免疫测定
fàng shè miǎn yì cè dìng

xét nghiệm miễn dịch phóng xạ

检疫
jiǎn yì

kiểm dịch

气雾免疫
qì wù miǎn yì

miễn dịch bằng khí dung

流感疫苗
liú gǎn yì miáo

vắc-xin cúm

减毒活疫苗
jiǎn dú huó yì miáo

vắc-xin sống giảm độc lực

兽疫
shòu yì

bệnh dịch động vật

疫区
yì qū

vùng dịch

疫情
yì qíng

tình hình dịch bệnh

疫病
yì bìng

bệnh dịch

登革疫苗
dēng gé yì miáo

vắc-xin sốt xuất huyết

羊痒疫
yáng yǎng yì

bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)

群体免疫
qún tǐ miǎn yì

miễn dịch cộng đồng

腺鼠疫
xiàn shǔ yì

bệnh dịch hạch thể hạch

自动免疫
zì dòng miǎn yì

miễn dịch chủ động

自体免疫疾病
zì tǐ miǎn yì jí bìng

bệnh tự miễn

被动免疫
bèi dòng miǎn yì

miễn dịch thụ động

预防免疫
yù fáng miǎn yì

tiêm chủng phòng bệnh

鸟疫
niǎo yì

bệnh ornithosis

鸟疫衣原体
niǎo yì yī yuán tǐ

Chlamydia ornithosis

鼠疫
shǔ yì

bệnh dịch hạch

鼠疫杆菌
shǔ yì gǎn jūn

Yersinia pestis

鼠疫菌苗
shǔ yì jūn miáo

vắc-xin phòng bệnh dịch hạch