Định nghĩa
- 1. dịch bệnh
- 2. bệnh dịch
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 疫
miễn dịch
vaccine
dịch hạch
phòng dịch
vắc-xin ba trong một
miễn dịch chủ động
virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)
miễn dịch
phản ứng miễn dịch
miễn dịch học
đáp ứng miễn dịch
phương pháp miễn dịch
hệ miễn dịch
Cục kiểm nghiệm và kiểm dịch xuất nhập cảnh
bệnh lở mồm long móng
Tổng cục Giám sát chất lượng, Kiểm tra và Kiểm dịch Nhà nước
xét nghiệm miễn dịch phóng xạ
kiểm dịch
miễn dịch bằng khí dung
vắc-xin cúm
vắc-xin sống giảm độc lực
bệnh dịch động vật
vùng dịch
tình hình dịch bệnh
bệnh dịch
vắc-xin sốt xuất huyết
bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)
miễn dịch cộng đồng
bệnh dịch hạch thể hạch
miễn dịch chủ động
bệnh tự miễn
miễn dịch thụ động
tiêm chủng phòng bệnh
bệnh ornithosis
Chlamydia ornithosis
bệnh dịch hạch
Yersinia pestis
vắc-xin phòng bệnh dịch hạch