领便当
lǐng biàn dāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 領盒飯|领盒饭[lǐng hé fàn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.