Bỏ qua đến nội dung

领导集体

lǐng dǎo jí tǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tập thể lãnh đạo