额外补贴
é wài bǔ tiē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to give an extra subsidy, or bonus etc
- 2. bonus
- 3. perquisite
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.