颠三倒四
diān sān dǎo sì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. confused
- 2. disorderly
- 3. incoherent
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.