Bỏ qua đến nội dung

自动体外除颤器

zì dòng tǐ wài chú chàn qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. máy khử rung tim ngoài tự động