Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

风恬浪静

fēng tián làng jìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. breeze is still, waves are quiet (idiom); tranquil environment
  2. 2. All is quiet.
  3. 3. a dead calm (at sea)