Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

风水先生

fēng shuǐ xiān sheng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. feng shui master
  2. 2. geomancer
  3. 3. stock figure in folk tales, as a wise adviser or a charlatan