飞将军
fēi jiāng jūn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nickname of Han dynasty general Li Guang 李廣|李广[lǐ guǎng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.