Bỏ qua đến nội dung

飞沫传染

fēi mò chuán rǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lây nhiễm qua giọt bắn (bệnh lây truyền qua hắt hơi, ho, v.v.)