飞鸿雪爪
fēi hóng xuě zhǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪[xuě ní hóng zhǎo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.