飨以闭门羹
xiǎng yǐ bì mén gēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to close the door in one's face (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.