饱经风霜
bǎo jīng fēng shuāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. weather-beaten
- 2. having experienced the hardships of life
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.