首屈一指
shǒu qū yī zhǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to count as number one (idiom); second to none
- 2. outstanding
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.