香轮宝骑
xiāng lún bǎo qí
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xe ngựa lộng lẫy và ngựa quý (thành ngữ); gia đình giàu có với lối sống xa hoa
- 2. phô trương sự xa xỉ