Bỏ qua đến nội dung

马其顿共和国

mǎ qí dùn gòng hé guó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Cộng hòa Macedonia (nước cộng hòa thuộc Nam Tư cũ)