马其顿共和国
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. Cộng hòa Macedonia (nước cộng hòa thuộc Nam Tư cũ)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 马其顿共和国
cùng; cùng nhau; chung
nước cộng hòa
của nó; của họ
và
họa thơ đáp lại theo cùng vần
ù
trộn chất bột với nước
trộn (các nguyên liệu) với nhau
nước; quốc gia; đất nước
lượng từ cho bữa ăn; trận đòn, trận mắng
ngựa
cộng hòa
Ma-xê-đô-ni-a