马卡龙
mǎ kǎ lóng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bánh macaron, loại bánh ngọt của Pháp có nhân mềm kẹp giữa hai lớp vỏ bánh làm từ bột hạnh nhân và lòng trắng trứng (từ mượn)