Bỏ qua đến nội dung

马哈拉施特拉邦

mǎ hā lā shī tè lā bāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bang Maharashtra (bang ở Ấn Độ)