Bỏ qua đến nội dung

马德拉群岛

mǎ dé lā qún dǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Madeira
  2. 2. quần đảo Madeira