Bỏ qua đến nội dung

马扎尔语

mǎ zhā ěr yǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiếng Magyar
  2. 2. tiếng Hungary