Bỏ qua đến nội dung

马路

mǎ lù
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đường phố
  2. 2. đường
  3. 3. con đường

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
马路 边有很多花。
马路 时请注意安全。
我们过 马路 吧。
那个路人正在过 马路
我们从天桥上过 马路

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 马路