驮
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. gánh
- 2. chở
- 3. vác
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 驮
ghệt gỗ Nhật Bản
Bồ Tát Vi Đà, vị tướng hoặc hộ pháp Bồ Tát
hàng hóa chở trên lưng súc vật
thú thồ hàng
thú thồ hàng
sọt đeo hai bên lưng thú thồ
sọt đeo hai bên lưng thú thồ
kiệu do thú thồ chở
chở bằng súc vật thồ
đường mòn cho ngựa đi
chở hàng (thú vật)
ngựa thồ