骆驼祥子
luò tuo xiáng zi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Camel Xiangzi, novel by Lao She 老舍[lǎo shě]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.