骨瘦如柴
gǔ shòu rú chái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. as thin as a match
- 2. emaciated (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.