Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

骨鲠在喉

gǔ gěng zài hóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fish bone stuck in one's throat (idiom); fig. to feel obliged to speak out candidly
  2. 2. sth on one's mind