高丽菜

gāo lí cài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cabbage
  2. 2. CL:顆|颗[kē]
  3. 3. 個|个[gè]
  4. 4. Taiwan pr. [gāo lì cài]