高仙芝

gāo xiān zhī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Gao Xianzhi or Go Seonji (c. 702-756), Tang dynasty general of Goguryeo 高句麗|高句丽[gāo gōu lí] extraction, active in Central Asia