高唱入云
gāo chàng rù yún
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiếng hát vang tận mây xanh (thành ngữ); nghĩa bóng: ca ngợi hết lời