高尔机体
gāo ěr jī tǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Golgi apparatus
- 2. also written 高爾基體|高尔基体[gāo ěr jī tǐ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.