Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

高梁川

gāo liáng chuān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Takahashigawa, river in Okayama prefecture 岡山縣|冈山县[gāng shān xiàn], Japan