高高低低
gāo gāo dī dī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. high and low
- 2. uneven (in height)
- 3. uneven (of ground)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.