Bỏ qua đến nội dung

高高在上

gāo gāo zài shàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xa cách với thực tế, không gần gũi với quần chúng
  2. 2. cao ngạo, xa cách