鸟语花香
niǎo yǔ huā xiāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chim hót hoa thơm; cảnh xuân tươi đẹp