鸡同鸭讲

jī tóng yā jiǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. chicken speaking with duck
  2. 2. fig. talking without communicating
  3. 3. people not understanding each other

Câu ví dụ

Hiển thị 1
鸡同鸭讲
Nguồn: Tatoeba.org (ID 628560)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.