鸡蛋碰石头
jī dàn pèng shí tou
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. an egg colliding with a rock (idiom)
- 2. fig. to attack sb stronger than oneself
- 3. to overrate one's abilities