Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

鸣锣开道

míng luó kāi dào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to beat the gong to clear the way
  2. 2. (fig.) to pave the way for sth