鸦雀无声
yā què wú shēng
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. crow and peacock make no sound
- 2. absolute silence (idiom); not a single voice can be heard
- 3. absolute silence