鸯
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. con uyên ương
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 鸯
vịt uyên ương (Aix galericulata)
uyên ương hồ điệp (chim uyên ương và bươm bướm, tức là chim tình yêu)
trường phái văn học uyên ương hồ điệp (trường phái văn học lãng mạn, bị phê bình là bình dân và lãng mạn bởi những người theo chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa)
nồi lẩu uyên ương (nồi lẩu có vách ngăn, một bên cay, một bên nhạt)