Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

鸯

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

yāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. mandarin duck

Từ chứa 鸯

野鸳鸯
yě yuān yāng

wild mandarin duck

鸳鸯
yuān yāng

(bird species of China) mandarin duck (Aix galericulata)

鸳鸯戏水
yuān yāng xì shuǐ

lit. mandarin ducks playing in the water

鸳鸯浴
yuān yāng yù

taking a bath together as a couple

鸳鸯蝴蝶
yuān yang hú dié

Mandarin ducks and butterfly (i.e. love birds)

鸳鸯蝴蝶派
yuān yang hú dié pài

Mandarin ducks and butterfly (i.e. love birds) literary school around 1900, criticized as populist and romantic by socialist realists

鸳鸯锅
yuān yang guō

\mandarin ducks\ pot (hot pot with a divider, containing spicy soup on one side, mild soup on the other)

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.