Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

鸳鸯戏水

yuān yāng xì shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. mandarin ducks playing in the water
  2. 2. fig. to make love