鸳鸯锅
yuān yang guō
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nồi lẩu uyên ương (nồi lẩu có vách ngăn, một bên cay, một bên nhạt)