鹰击长空
yīng jī cháng kōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. the eagle soars in the sky (citation from Mao Zedong)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.