Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

鹰嘴豆

yīng zuǐ dòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. chickpea (Cicer arietinum)
  2. 2. garbanzo bean