Bỏ qua đến nội dung

麻醉状态

má zuì zhuàng tài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. narcosis
  2. 2. narcotism
  3. 3. anesthesia
  4. 4. anesthesis