黄水晶
huáng shuǐ jīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. citrine (orange or yellow quartz SiO2 as a semiprecious stone)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.