黄花

huáng huā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. yellow flowers (of various types)
  2. 2. chrysanthemum
  3. 3. cauliflower
  4. 4. (yellow) daylily
  5. 5. a young virgin (boy or girl)

Từ cấu thành 黄花