黄花女儿
huáng huā nǚ ér
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 黃花閨女|黄花闺女[huáng huā guī nu:3]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.